Hướng dẫn này giả định bạn đã có API key và ít nhất một profile được kết nối. Nếu chưa, hãy làm Bắt đầu nhanh trước (5 phút).
1. Khối cơ bản: HTTP → Make a request
Mọi lệnh gọi bên dưới đều dùng chung một module là HTTP → Make a request. Các thiết lập chung:2. Đăng một bài chỉ có chữ
Thêm module HTTP → Make a request:- URL là
https://api.madiad.com/v1/posts/text - Method là
POST - Headers là thêm
Authorization=Bearer mdc_live_… - Body type là
Raw - Content type là
application/json - Request content:
3. Chống trùng lặp bằng Idempotency-Key
Make chạy lại một module khi gặp lỗi hoặc khi bạn thực thi lại scenario. Để tránh đăng trùng, thêm một header có giá trị ổn định cho mỗi mục. Hub sẽ coi lần lặp lại cùng key là cùng một yêu cầu. Thêm header:
Dùng một giá trị duy nhất cho mỗi bài định đăng và không đổi khi thử lại chính bài đó. Lựa chọn tốt: một UUID bạn sinh một lần rồi ghi ngược lại vào dòng dữ liệu, hoặc một hash của chính nội dung.
4. Đăng ảnh hoặc video
Ảnh dùngPOST /v1/posts/photos. Đặt Body type thành Multipart/form-data, lặp lại platforms[] một lần cho mỗi nền tảng, và đính kèm ảnh qua một trường file map từ module trước (ví dụ Google Drive → Download a file, hoặc HTTP → Get a file):
Đã có sẵn URL ảnh công khai thay vì file? Bỏ qua bước tải lên và gửi
photo_urls[] dưới dạng Raw JSON, xem Đăng ảnh bằng URL.
Video dùng POST /v1/posts/video, chỉ nhận JSON chứ không nhận file tải lên. Đặt Body type thành Raw / application/json và truyền một video_url công khai:
5. Xử lý phản hồi bất đồng bộ
Bài chỉ có chữ hoặc bài ảnh tới các nền tảng nhanh thường trả về"status": "completed". Video là bất đồng bộ, nó trả về "status": "processing" và một request_id. Có hai cách hoàn tất:
Poll là thêm module Sleep, rồi một module HTTP → Make a request khác:
status là completed, partial, hoặc failed.
Webhook (khuyến nghị) là thêm module Custom webhook trong Make, sao chép địa chỉ của nó, và đăng ký trong dashboard tại hub.madiad.com/dashboard/webhooks cho sự kiện post.completed. Hub ký mỗi lần gửi bằng HMAC-SHA256, hãy xác thực trước khi tin vào payload. Xem Webhooks.
6. Đọc kết quả theo từng nền tảng
Khi bật Parse response, bạn map thẳng phản hồi. Một bài đăng có thể thành công một phần, hãy rẽ nhánh theosuccess của từng nền tảng thay vì chỉ nhìn status tổng:
success để chuyển các lỗi sang một cảnh báo.
Ví dụ scenario: Google Sheets → mọi nền tảng
- Google Sheets → Watch rows (hoặc Search rows theo lịch với
status = ready). - HTTP → Make a request →
POST /v1/posts/photosvớiprofile_id,platforms[], vàcaptionmap từ dòng đó;Idempotency-Keylà một cột UUID trên dòng đó (không dùng số dòng, xem cảnh báo ở trên). - Router theo phản hồi → nếu thành công, Google Sheets → Update a row thành
published; nếu lỗi, gửi cảnh báo.
Bước tiếp theo
Tuỳ chọn theo nền tảng
Ghi đè caption, tiêu đề và tuỳ chọn cho từng nền tảng.
Lên lịch
Để Hub tự đăng vào thời điểm tương lai.
Idempotency
Chạy lại an toàn cho mọi quy trình tự động hóa.
Webhooks
Nhận callback có chữ ký khi bài đăng hoàn tất.

